fourth part
Định nghĩa
Danh từ: - Một phần tư: "fourth part" có nghĩa là một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể, tương đương với 1/4 (một phần tư).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ăn một phần tư cái bánh.)
- (Một phần tư của một pound bằng bốn ounce.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fourth part" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "quarter" (phần tư). Trong văn nói hiện đại, "quarter" phổ biến hơn.
- He donated a fourth part of his inheritance to charity. (Ông ấy đã quyên góp một phần tư tài sản thừa kế của mình cho từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Quarter (n): phần tư, là từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn.
- A quarter of the students passed the exam. (Một phần tư số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
Fourth (n): có thể dùng như danh từ để chỉ một phần tư, nhưng thường cần có mạo từ hoặc giới từ đi kèm.
- Divide the pizza into fourths. (Chia chiếc pizza thành bốn phần.)
Từ đồng nghĩa
- Quarter: phần tư (từ phổ biến nhất).
- One-fourth: một phần tư (cách viết số học).
- Twenty-five percent: hai mươi lăm phần trăm (tương đương 1/4).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fourth part" vì đây là cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- A fourth part of something: một phần tư của cái gì đó.
- He only received a fourth part of the profits. (Anh ấy chỉ nhận được một phần tư lợi nhuận.)